蛾術 é shù · nga thuật Hán Việt: nga thuật · Pinyin: é shù Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 術 (thuật)Pinyiné shùHán Việtnga thuậtCấu tạo蛾 + 術 · nga + thuật nghĩa thành phần: nga + thuật