蛾述 é shù · nga thuật Hán Việt: nga thuật · Pinyin: é shù Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 述 (thuật)Pinyiné shùHán Việtnga thuậtCấu tạo蛾 + 述 · nga + thuật nghĩa thành phần: nga + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓群相传述。Tân Hoa Tự Điển 1.谓群相传述。