蛾附 é fù · nga phụ Hán Việt: nga phụ · Pinyin: é fù Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 附 (phụ)Pinyiné fùHán Việtnga phụCấu tạo蛾 + 附 · nga + phụ nghĩa thành phần: nga + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛾傅"。