蛾鬟

é huán nga hoàn

Hán Việt: nga hoàn · Pinyin: é huán

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女的一种发髻。亦指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的一种发髻。亦指美女。