蜀五 shǔ wǔ · thục ngũ Hán Việt: thục ngũ · Pinyin: shǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 五 (ngũ)Pinyinshǔ wǔHán Việtthục ngũCấu tạo蜀 + 五 · thục + ngũ nghĩa thành phần: thục + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹十五。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹十五。