蜀叟

shǔ sǒu thục tẩu

Hán Việt: thục tẩu · Pinyin: shǔ sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古族名。叟中一支。首见于《华阳国志》。指蜀地之叟人『代有时亦称蜀为叟。与古氐羌系统有渊源关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古族名。叟中一支。首见于《华阳国志》。指蜀地之叟人『代有时亦称蜀为叟。与古氐羌系统有渊源关系。