蜀士 shǔ shì · thục sĩ Hán Việt: thục sĩ · Pinyin: shǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 士 (sĩ)Pinyinshǔ shìHán Việtthục sĩCấu tạo蜀 + 士 · thục + sĩ nghĩa thành phần: thục + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀中人士。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀中人士。