蜀子 shǔ zi · thục tử Hán Việt: thục tử · Pinyin: shǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 子 (tử)Pinyinshǔ ziHán Việtthục tửCấu tạo蜀 + 子 · thục + tử nghĩa thành phần: thục + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言蜀地的小儿。轻蔑之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言蜀地的小儿。轻蔑之词。