蜀客

shǔ kè thục khách

Hán Việt: thục khách · Pinyin: shǔ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旅居在外的蜀人; 海棠的别名; 指汉司马相如。相如为蜀郡人﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旅居在外的蜀人。 2.海棠的别名。 3.指汉司马相如。相如为蜀郡人﹐故称。