蜀川 shǔ chuān · thục xuyên Hán Việt: thục xuyên · Pinyin: shǔ chuān Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 川 (xuyên)Pinyinshǔ chuānHán Việtthục xuyênCấu tạo蜀 + 川 · thục + xuyên nghĩa thành phần: thục + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀地的川流; 指蜀地。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀地的川流。 2.指蜀地。