蜀布 shǔ bù · thục bố Hán Việt: thục bố · Pinyin: shǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 布 (bố)Pinyinshǔ bùHán Việtthục bốCấu tạo蜀 + 布 · thục + bố nghĩa thành phần: thục + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀地出的布。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀地出的布。