蜀彩 shǔ cǎi · thục thải Hán Việt: thục thải · Pinyin: shǔ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 彩 (thải)Pinyinshǔ cǎiHán Việtthục thảiCấu tạo蜀 + 彩 · thục + thải nghĩa thành phần: thục + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀锦的色彩。比喻绚丽美艳。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀锦的色彩。比喻绚丽美艳。