蜀才 shǔ cái · thục tài Hán Việt: thục tài · Pinyin: shǔ cái Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 才 (tài)Pinyinshǔ cáiHán Việtthục tàiCấu tạo蜀 + 才 · thục + tài nghĩa thành phần: thục + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东晋时成汉范贤的自称。贤字长生。曾注《周易》。Tân Hoa Tự Điển 1.东晋时成汉范贤的自称。贤字长生。曾注《周易》。