蜀棧

shǔ zhàn thục sạn

Hán Việt: thục sạn · Pinyin: shǔ zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (sạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜀中的栈道。一名阁道﹐三国蜀汉时所建﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜀中的栈道。一名阁道﹐三国蜀汉时所建﹐故称。