蜀桐 shǔ tóng · thục đồng Hán Việt: thục đồng · Pinyin: shǔ tóng Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 桐 (đồng)Pinyinshǔ tóngHán Việtthục đồngCấu tạo蜀 + 桐 · thục + đồng nghĩa thành phần: thục + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀中的桐木。亦代称以此种木材所制的乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀中的桐木。亦代称以此种木材所制的乐器。