蜀棧 shǔ zhàn · thục sạn Hán Việt: thục sạn · Pinyin: shǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 棧 (sạn)Pinyinshǔ zhànHán Việtthục sạnCấu tạo蜀 + 棧 · thục + sạn nghĩa thành phần: thục + sạn