蜀箋 shǔ jiān · thục tiên Hán Việt: thục tiên · Pinyin: shǔ jiān Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 箋 (tiên)Pinyinshǔ jiānHán Việtthục tiênCấu tạo蜀 + 箋 · thục + tiên nghĩa thành phần: thục + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜀笺"。