蜀繡
thục tú
Hán Việt: thục tú · Pinyin: shǔ xiù
Tổng quan
Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 蘇繡|苏绣, Tương thêu 湘繡|湘绣 và Việt thêu 粵繡|粤绣)
Nghĩa
Việt
- Cihui Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 蘇繡|苏绣, Tương thêu 湘繡|湘绣 và Việt thêu 粵繡|粤绣)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四川省所出產的刺繡品總稱,以成都為中心。是具有悠久歷史的傳統刺繡品,以軟緞和彩絲為主要原料,運用獨特的繡技,繡製被面、枕套、衣、鞋及畫屏等。針法有暈針、切針、拉針等百餘種,短針細密、針腳平齊、片線光亮、變化豐富,具有濃厚的地方色彩。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指以四川成都为中心的刺绣。历史悠久。多采用成都所产软缎,用彩丝绣制。针法有上百种。特点是针脚整齐,片线光亮,紧密柔和。产品多为枕套、被面等。为中国四大名绣”之一。
Eng
- CC-CEDICT Sichuan embroidery, one of the four major traditional styles of Chinese embroidery (the other three being 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] and 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4])
- Cihui 蜀繡 hǔxiù* n. Sichuan embroidery