蜀茶 shǔ chá · thục trà Hán Việt: thục trà · Pinyin: shǔ chá Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 茶 (trà)Pinyinshǔ cháHán Việtthục tràCấu tạo蜀 + 茶 · thục + trà nghĩa thành phần: thục + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蜀地所产的茶; 花名﹐可供观赏。Tân Hoa Tự Điển 1.指蜀地所产的茶。 2.花名﹐可供观赏。