蜀賦 shǔ fù · thục phú Hán Việt: thục phú · Pinyin: shǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 賦 (phú)Pinyinshǔ fùHán Việtthục phúCấu tạo蜀 + 賦 · thục + phú nghĩa thành phần: thục + phú