蜀道

shǔ dào thục đạo

Hán Việt: thục đạo · Pinyin: shǔ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四川的山路。明.朱權《卓文君》第四折:「賜以車蓋,奉命開通蜀道,榮歸故里。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜀中的道路。亦泛指蜀地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜀中的道路。亦泛指蜀地。

Eng

  • Cihui 蜀道 hǔdào n. roads connecting Sichuan with the outside