蜀錦

shǔ jǐn thục cẩm

Hán Việt: thục cẩm · Pinyin: shǔ jǐn

Tổng quan

gấm Tứ Xuyên gấm Tứ Xuyên (Trung Quốc)。四川出產的傳統的絲織工藝品,用染色的熟絲織成。

Cấu tạo: (thục) + (cẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấm Tứ Xuyên gấm Tứ Xuyên (Trung Quốc)。四川出產的傳統的絲織工藝品,用染色的熟絲織成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四川所出產,用染色熟絲織成的傳統絲織品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四川出产的传统的丝织品,用染色的熟丝织成。质地坚韧,纹样秀丽,常作为高级服饰和装饰用料。

Eng

  • CC-CEDICT brocade from Sichuan
  • Cihui brocade from Sichuan

ja

  • JMdict type of brocade