蜀險

shǔ xiǎn thục hiểm

Hán Việt: thục hiểm · Pinyin: shǔ xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蜀道险阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蜀道险阻。