蜀雞

shǔ jī thục kê

Hán Việt: thục kê · Pinyin: shǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (kê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜀雞 hǔjī n. a variety of big chicken M:²zhī