蜀鹿 shǔ lù · thục lộc Hán Việt: thục lộc · Pinyin: shǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 鹿 (lộc)Pinyinshǔ lùHán Việtthục lộcCấu tạo蜀 + 鹿 · thục + lộc nghĩa thành phần: thục + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即涿鹿。相传黄帝诛蚩尤于此。Tân Hoa Tự Điển 1.即涿鹿。相传黄帝诛蚩尤于此。