蜀麻 shǔ má · thục ma Hán Việt: thục ma · Pinyin: shǔ má Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 麻 (ma)Pinyinshǔ máHán Việtthục maCấu tạo蜀 + 麻 · thục + ma nghĩa thành phần: thục + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜀地所产的麻纸。Tân Hoa Tự Điển 1.蜀地所产的麻纸。