蜂乳
phong nhũ
Hán Việt: phong nhũ · Pinyin: fēng rǔ
Tổng quan
sữa ong chúa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sữa ong chúa
- Tần suất từ sữa ong chúa
- Biên soạn 蜂乳 fēngrǔ* n. <med.> royal jelly
Eng
- Cihui royal jelly
- Tần suất từ 蜂乳 fēngrǔ* n. <med.> royal jelly
Hán Việt: phong nhũ · Pinyin: fēng rǔ
sữa ong chúa