蜂利 phong lợi Hán Việt: phong lợi Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 利 (lợi)Hán Việtphong lợiCấu tạo蜂 + 利 · phong + lợi nghĩa thành phần: phong + lợi