蜂午 phong ngọ Hán Việt: phong ngọ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 午 (ngọ)Hán Việtphong ngọCấu tạo蜂 + 午 · phong + ngọ nghĩa thành phần: phong + ngọ Nghĩa EngCihui 蜂午 fēngwǔ v.p. crowded and confusing