蜂场 phong tràng Hán Việt: phong tràng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 场 (tràng)Hán Việtphong tràngCấu tạo蜂 + 场 · phong + tràng nghĩa thành phần: phong + tràng