蜂奴 phong nô Hán Việt: phong nô Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 奴 (nô)Hán Việtphong nôCấu tạo蜂 + 奴 · phong + nô nghĩa thành phần: phong + nô Nghĩa EngCihui 蜂奴 ēngnú n. drone