蜂巢
phong sào
Hán Việt: phong sào · Pinyin: fēng cháo
Tổng quan
sáp ong | tổ ong
Nghĩa
Việt
- Cihui sáp ong | tổ ong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蜜蜂所造的巢。唐.白居易〈郡中春讌因贈諸客〉詩:「蜂巢與蟻穴,隨分有君臣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜂类的窝,特指蜜蜂的窝。通称蜂窝。
Eng
- CC-CEDICT honeycomb; beehive
- Cihui honeycomb; beehive