蜂帐 phong trướng Hán Việt: phong trướng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 帐 (trướng)Hán Việtphong trướngCấu tạo蜂 + 帐 · phong + trướng nghĩa thành phần: phong + trướng