蜂準

phong chuẩn

Hán Việt: phong chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống mũi cao. phong chuẩn phong chuẩn ☆Sống mũi cao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高高隆起的鼻梁。

Eng

  • Cihui 蜂準 ēngzhǔn n. high nose