蜂猴屬 fēng hóu shǔ · phong hầu chúc Hán Việt: phong hầu chúc · Pinyin: fēng hóu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 猴 (hầu) + 屬 (chúc)Pinyinfēng hóu shǔHán Việtphong hầu chúcCấu tạo蜂 + 猴 + 屬 · phong + hầu + chúc nghĩa thành phần: phong + hầu + chúc