蜂目豺聲

fēng mù chái shēng phong mục sài thanh

Hán Việt: phong mục sài thanh · Pinyin: fēng mù chái shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mục) + (sài) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛象蜂,声音象豺。形容人相貌凶恶,声音可怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛象蜂,声音象豺。形容坏人的面貌声音。

Eng

  • Cihui 蜂目豺聲 ēngmùcháishēng f.e. a ferocious look