蜂箱

fēng xiāng phong tương

Hán Việt: phong tương · Pinyin: fēng xiāng

Tổng quan

tổ ong

Cấu tạo: (phong) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ ong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来养蜜蜂的箱子。

Eng

  • CC-CEDICT beehive
  • Cihui beehive