蜂粉 phong phấn Hán Việt: phong phấn Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 粉 (phấn)Hán Việtphong phấnCấu tạo蜂 + 粉 · phong + phấn nghĩa thành phần: phong + phấn