蜂羣
phong quần
Hán Việt: phong quần · Pinyin: fēng qún
Tổng quan
đàn ong | bầy ong | LT:隊|队
Nghĩa
Việt
- Cihui đàn ong | bầy ong | LT:隊|队
Eng
- Cihui bee colony; swarm; CL:隊|队
Hán Việt: phong quần · Pinyin: fēng qún
đàn ong | bầy ong | LT:隊|队