蜂羣

fēng qún phong quần

Hán Việt: phong quần · Pinyin: fēng qún

Tổng quan

đàn ong | bầy ong | LT:隊|队

Cấu tạo: (phong) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn ong | bầy ong | LT:隊|队

Eng

  • CC-CEDICT bee colony|swarm|CL:隊|队[dui4]
  • Cihui bee colony; swarm; CL:隊|队