蜂舞 phong vũ Hán Việt: phong vũ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 舞 (vũ)Hán Việtphong vũCấu tạo蜂 + 舞 · phong + vũ nghĩa thành phần: phong + vũ Nghĩa EngCihui 蜂舞 fēngwǔ n. bee dance