蜂虎 phong hổ Hán Việt: phong hổ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 虎 (hổ)Hán Việtphong hổTừ loạidanhCấu tạo蜂 + 虎 · phong + hổ nghĩa thành phần: phong + hổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chim ăn ongBiên soạn bee eaterEngCihui 蜂虎 ēnghǔ* n. <zoo.> bee eaterTần suất từ n. <zoo.> bee eater Từ liên quan Gần nghĩa虎丘 · 虎伥 · 虎倀 · 虎刺 · 虎劲 · 虎势 · 虎勁 · 虎勢