蜂虎 phong hổ Hán Việt: phong hổ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 虎 (hổ)Hán Việtphong hổCấu tạo蜂 + 虎 · phong + hổ nghĩa thành phần: phong + hổ Nghĩa EngCihui 蜂虎 ēnghǔ* n. <zoo.> bee eater