蜂蛺 phong kiệp Hán Việt: phong kiệp Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蛱 (kiệp)Hán Việtphong kiệpCấu tạo蜂 + 蛱 · phong + kiệp nghĩa thành phần: phong + kiệp Từ liên quan Gần nghĩa蛱蝶 · 蜂乳 · 蜂出 · 蜂后 · 蜂巢 · 蜂房 · 蜂拥 · 蜂毒