蜂蠆 phong sái Hán Việt: phong sái Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蠆 (sái)Hán Việtphong sáiCấu tạo蜂 + 蠆 · phong + sái nghĩa thành phần: phong + sái Nghĩa EngCihui 蜂蠆 ēngchài n. 1. wasps and scorpions 2. poisonous insects/things