蜂蠟

fēng là phong lạp

Hán Việt: phong lạp · Pinyin: fēng là

Tổng quan

sáp ong

Cấu tạo: (phong) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáp ong
  • Cihui phong lạp phong lạp ☆Sáp ong.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 係由蜂巢純化得到的黃色蠟質,也稱為「黃蠟」。黃蠟經脫色加工,即成白蠟。可當作硬化劑,供製蠟燭、製藥或其他工業用途。明.李時珍《本草綱目.卷三九.蟲部.蜜臘》:「取蜜後煉過,濾入水中,候凝取之,色黃者,俗名黃蠟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜜蜂腹部的蜡腺分泌的蜡质,黄色固体,是蜜蜂造蜂巢的材料。通称黄蜡。

Eng

  • CC-CEDICT beeswax
  • Cihui beeswax