蜂语 phong ngữ Hán Việt: phong ngữ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 语 (ngữ)Hán Việtphong ngữCấu tạo蜂 + 语 · phong + ngữ nghĩa thành phần: phong + ngữ