蜂餳 phong đường Hán Việt: phong đường Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 餳 (đường)Hán Việtphong đườngCấu tạo蜂 + 餳 · phong + đường nghĩa thành phần: phong + đường Nghĩa EngCihui 蜂餳 fēngtáng n. honey