蜂骇 phong hãi Hán Việt: phong hãi Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 骇 (hãi)Hán Việtphong hãiCấu tạo蜂 + 骇 · phong + hãi nghĩa thành phần: phong + hãi