蜂黄 phong hoàng Hán Việt: phong hoàng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 黄 (hoàng)Hán Việtphong hoàngCấu tạo蜂 + 黄 · phong + hoàng nghĩa thành phần: phong + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代婦女塗額的黃色妝飾。也稱花黃。唐.李商隱〈酬崔八早梅有贈兼示之作〉詩:「何處拂胸資蝶粉,幾時塗額藉蜂黃。」