蜃雲 shèn yún · thận vân Hán Việt: thận vân · Pinyin: shèn yún Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 雲 (vân)Pinyinshèn yúnHán Việtthận vânCấu tạo蜃 + 雲 · thận + vân nghĩa thành phần: thận + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜃气。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜃气。